ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "động cơ xăng" (1件)
động cơ xăng
日本語
名ガソリンエンジン
Khác với động cơ xăng là điều tiết thông qua bướm ga.
ガソリンエンジンとは異なり、スロットルバルブを介して調整される。
類語検索結果 "động cơ xăng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "động cơ xăng" (1件)
Khác với động cơ xăng là điều tiết thông qua bướm ga.
ガソリンエンジンとは異なり、スロットルバルブを介して調整される。
